Tìm kiếm sản phẩm

VMV

Van cầu kín thép rèn VMV, DN15~DN50, chịu nhiệt -196℃~600℃ (Forged Steel Bellows Seal Globe Valve)

Mã sản phẩm: Material

Kích thước từ DN15~DN50
Chất liệu: thép rèn (hợp kim của Sắt và Carbon), thép không gỉ, thép cacbon,…(tùy bộ phận)
Thiết kế tiêu chuẩn: DIN 3356
Tiêu chuẩn mặt bích: DIN 2543-2545
Phạm vi chịu nhiệt: -196℃~600℃
Ứng dụng: Dầu mỏ, công nghiệp hóa chất, dược phẩm, phân bón, công nghiệp điện, v.v.

Thông tin liên hệ

Hotline: 028 9999 9789
Địa chỉ: 123 Đường ABC, Quận 1, TP.HCM
Mô tả
Thông số kỹ thuật
Tài liệu

BẢNG CẤU TẠO THÀNH PHẦN:

NO.Part nameMaterial
1BodyA105N、F304、F316
2Seat304、Stellite
3Disc2Cr13、F304、F316
4PinS.S304、S.S316
5Bellow assembleS.S304、S.S316L
6Stem2Cr13、F304、F316
7GasketFlexible graphite + stainless steel
8CoverA105N、F304、F316
9Headed boltASTM 193-B7、A193-B8
10PackingFlexible graphite
11GlandA105N、F304、F316
12Jack boltASTM 193-B7、A193-B8
13NutASTM 194-2H、A194-8
14Stem nutCopper alloy、D2
15Hand wheelCarbon steel
16Cap45#

BẢNG KÍCH THƯỚC VAN:

PN 16
DNMain connection size
LDD1D2bfHn-Φd
151309565451622104-Φ14
2015010575581822154-Φ14
2516011585681822204-Φ14
32180140100781822254-Φ18
40200150110881832504-Φ18
502301651251022032704-Φ18
PN 25
151309565451622104-Φ14
2015010575581822154-Φ14
2516011585681822204-Φ14
32180140100781822254-Φ18
40200150110881832504-Φ18
502301651251022032704-Φ18
PN 40
151309565451622104-Φ14
2015010575581822154-Φ14
2516011585681822204-Φ14
32160140100681822254-Φ18
40180150110781832504-Φ18
502301651251022032704-Φ18
0+
Khách hàng
tin tưởng đồng hành
0+
Dự án
đã triển khai
0+
Năm kinh nghiệm
trong ngành
24/7
Hỗ trợ kỹ thuật
luôn sẵn sàng
ĐỐI TÁC & KHÁCH HÀNG
Asin
Water Care
VWS
KCN
DNP